nặng căn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khó sửa chữa, khó bỏ vì đã tiêm nhiễm, hình thành từ lâu: Dùng để mô tả một thói quen xấu, một tật xấu hoặc một tình trạng tiêu cực đã ăn sâu, bám rễ lâu ngày đến mức rất khó thay đổi hoặc chữa trị.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người nghiện thuốc lá nặng căn, đã thử cai nhiều lần nhưng không thành.
- Căn bệnh của ông cụ đã trở nên nặng căn, việc điều trị gặp rất nhiều khó khăn.
- Những thói hư tật xấu nặng căn thường cần một quyết tâm rất lớn và thời gian dài để khắc phục.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nặng căn nặng kiếp": Cụm từ nhấn mạnh mức độ sâu nặng, lâu đời của thói xấu hoặc vấn đề, thường mang sắc thái bi quan hoặc chua xót.
- Con bạc nặng căn nặng kiếp ấy đã làm khổ cả gia đình.
- "tật nặng căn": Chỉ một tật xấu đã thành thói quen khó bỏ.
- Tật nói dối nặng căn của nó khiến chẳng ai còn tin tưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Cố tật (danh từ): Thói quen xấu đã thành nếp cũ, khó sửa.
- Anh ta có cố tật hay trễ hẹn.
- Trầm kha (tính từ): (Bệnh) đã lâu và nặng, khó chữa.
- Căn bệnh viêm xoang của cô ấy đã trở nên trầm kha.
Từ đồng nghĩa
- Khó chữa: Khó sửa chữa, khắc phục.
- Lâu năm: Đã có từ nhiều năm.
- Thâm căn cố đế: (Thành ngữ) Chỉ thói quen, tập quán đã ăn sâu, bám rễ từ lâu đời, rất khó thay đổi.
Từ trái nghĩa
- Nhẹ căn: Dễ sửa chữa, mới hình thành.
- Mới chớm: Mới bắt đầu, ở giai đoạn đầu.
Thành ngữ liên quan
- Thâm căn cố đế: Nhấn mạnh tính chất đã ăn sâu, trở thành nền tảng lâu đời và rất khó lay chuyển (thường dùng cho thói quen, tập quán, tư tưởng).
- Những hủ tục thâm căn cố đế ở vùng này cần có thời gian dài để xóa bỏ.
- Khó sửa chữa vì tiêm nhiễm tính xấu đã lâu.